Tai - Mũi - Họng
Showing all 12 results
-
CT.036 – HƯƠNG VỊ PHẤN TRỊ HÔI MIỆNG (HALITOSIS)
$42 -
CT.036: Hương vị phấn – Hôi miệng (Viên/Bột)
$42 -
CT.044: Chảy máu cam / Chảy máu mũi
$42 -
CT.046: Khàn giọng, tắc tiếng
$42 -
CT.049 – VIÊM XOANG (SINUSITIS)
$42 -
CT.050: Viêm sưng Amidan
$42 -
CT.051: Viêm họng, Viêm họng hạt
$42 -
CT.052: Viêm mũi dị ứng
$42 -
CT.101 – TĂNG NHÃN ÁP – MẮT KÉM (GLAUCOMA)
$42 -
CT.101: Tăng nhãn áp, mắt kém
$45 – $160 -
CT.102 – TAI Ù, TAI ĐIẾC (TINNITUS, EAR DEAFNESS)
$42 -
CT.102: Tai ù, tai điếc
$45