Hệ hô hấp
Showing 1–16 of 24 results
-
CT.019: Thông tâm hoàn (Đau tim, suy tim)
$42 -
CT.031: Tiêu thực hoàn – Dạ dày chậm tiêu hóa
$42 -
CT.041 – NGOẠI CẢM – CẢM LẠNH (COLD)
$42 -
CT.041: Ngoại cảm – Cảm lạnh
$42 -
CT.042 – CÚM – FLU (INFLUENZA)
$42 -
CT.042: Cúm – Flu
$45 -
CT.043 – LAO PHỔI (PULMONARY TUBERCOLOSIS)
$45 -
CT.043: Lao Phổi
$45 -
CT.044 – CHẢY MÁU CAM / CHẢY MÁU MŨI (EPISTAXIS / NOSEBLEED)
$42 -
CT.045-HEN SUYỄN (ASTHMA)
$42 -
CT.045: Hen suyễn
$45 – $160 -
CT.046 – KHÀN GIỌNG, TẮC TIẾNG (HOARSENESS, VOICE OBSTRUCTION)
$42 -
CT.047 – HEN (SUYỄN) PHẾ, THẬN (ALVEOLAR, RENAL ASTHMA)
$45 -
CT.047: Hen (suyễn) Phế Thận (Ho thốn lưng)
$60 – $200 -
CT.048 – SUYỄN-KHÍ THỦNG PHỔI-GIÃN PHẾ NANG (ASTHMA – COPD)
$45 -
CT.048: Suyễn – Khí thủng phổi – Giãn phế nang – COPD
$45 – $160