Bệnh Phụ Nữ
Showing 1–16 of 20 results
-
CT.131 – HỘI CHỨNG (PHỤ NỮ) MÃN KINH (MENOPAUSE SYNDROME)
$42 -
CT.131: Hội chứng (phụ nữ) mãn kinh
$45 -
CT.132 – U XƠ TỬ CUNG, U NANG BUỒNG TRỨNG (FIBROID, OVARIAN CYST)
$45 -
CT.132: U xơ tử cung
$45 -
CT.133 – SA TỬ CUNG, SA DÂY CHẰNG (PROLAPSUS UTERI)
$50 -
CT.133: Sa tử cung, sa dây chằng
$50 – $180 -
CT.134 – BẠCH ĐỚI – HUYẾT TRẮNG (PHỤ NỮ) (VAGINAL DISCHARGE)
$42 -
CT.134: Bạch đới – Huyết trắng
$45 -
CT.135 – KINH NGUYỆT (PHỤ NỮ) KHÔNG ĐỀU (MENTRUAL DISORDERS)
$42 -
CT.135: Kinh nguyệt (phụ nữ) không đều
$45 – $60 -
CT.136 – PHỤ NỮ HIẾM MUỘN (THỂ ÂM HƯ NỘI NHIỆT/GẦY ỐM)-WOMEN INFERTILITY (THIN & HOT BODY)
$42 -
CT.136: Phụ nữ hiếm muộn (Thể âm hư nội nhiệt /gầy ốm)
$45 -
CT.137 – PHỤ NỮ HIẾM MUỘN (THỂ ĐÀM THẤP/BÉO PHÌ) – WOMEN INFERTILITY (FAT & COOL BODY)
$42 -
CT.137: Phụ nữ hiếm muộn (Thể đàm thấp / béo phì)
$45 -
CT.138 – BẾ KINH, TẮC KINH (PHỤ NỮ) – AMENORRHEA
$42 -
CT.138: Bế kinh, tắc kinh
$45