Hệ hô hấp
Hiển thị tất cả kết quả 12
-
CT.041 – NGOẠI CẢM – CẢM LẠNH (COLD)
$42 -
CT.042 – CÚM – FLU (INFLUENZA)
$42 -
CT.043 – LAO PHỔI (PULMONARY TUBERCOLOSIS)
$45 -
CT.044 – CHẢY MÁU CAM / CHẢY MÁU MŨI (EPISTAXIS / NOSEBLEED)
$42 -
CT.045-HEN SUYỄN (ASTHMA)
$42 -
CT.046 – KHÀN GIỌNG, TẮC TIẾNG (HOARSENESS, VOICE OBSTRUCTION)
$42 -
CT.047 – HEN (SUYỄN) PHẾ, THẬN (ALVEOLAR, RENAL ASTHMA)
$45 -
CT.048 – SUYỄN-KHÍ THỦNG PHỔI-GIÃN PHẾ NANG (ASTHMA – COPD)
$45 -
CT.050 – VIÊM SƯNG AMIDAN (TONSILLITIS)
$42 -
CT.051 – VIÊM HỌNG, VIÊM HỌNG HẠT (SORE THROAT, PHARYNGITIS COUNTY)
$42 -
CT.052 – VIÊM MŨI DỊ ỨNG (ALLERGIC RHINITIS)
$42 -
CT.053 – CHỈ KHÁI HOÀN (COUGH)
$42