Hệ Tuần Hoàn
Hiển thị tất cả kết quả 14
-
CT.016 – CAO HUYẾT ÁP (HYPERTENSION)
$42 -
CT.017 – HUYẾT ÁP THẤP (HYPOTENSION)
$42 -
CT.018 – LOẠN NHỊP TIM – RUNG TÂM NHĨ (ARRHYTHMIA – ATRIAL FIBRILLATION)
$42 -
CT.019 – THÔNG TÂM HOÀN (ĐAU TIM, SUY TIM)/CARDIODYNIA, HEART FAILURE
$42 -
CT.020 – ĐAU THẮT NGỰC & THIẾU MÁU CƠ TIM (ANGINA PECTORIS &ISCHEMIC HEART)
$42 -
CT.021 – CAO CHOLESTEROL, TRIGLYCERIDES (HIGH CHOLESTEROL, TRIGLYCERIDES)
$42 -
CT.022 – ĐAU ĐẦU KINH NIÊN (MIGRAINE HEADACHE)
$42 -
CT.023 – XUẤT HUYẾT DƯỚI DA / GIẢM TIỂU CẦU (THROMBOCYTOPENIA)
$42 -
CT.024 – GIÃN TĨNH MẠCH (VARICOSE VEINS)
$42 -
CT.025 – BỘT ỚT CAY CẤP CỨU CƠN NHỒI MÁU CƠ TIM(RED CAYENNE DETOX HEART ATTACK EMERGENCY)
$42 -
CT.076 – NGHẼN MẠCH NÃO (CEREBRAL EMBOLISM)
$42 -
CT.077 – TAI BIẾN MẠCH MÁU NÃO (SHOULDER SPINE NEURITIS – STROKE)
$45 -
CT.078 – CHỈ HUYẾT/CẦM MÁU
$80 -
CT.087 – TỤ HUYẾT ĐẦU CHI (MÁU Ứ ĐẦU NGÓN TAY, CHÂN) (CHILBLAIN, ECCHYMOSES)
$42