Hệ Tiêu Hóa
Showing 1–16 of 22 results
-
CT.005 – VIÊM GAN VIRUS (HEPATITIS)
$42 -
CT.006 – MEN GAN CAO, GAN NHIỄM MỠ (HIGH LIVER ENZYMES, STEATOSIS)
$42 -
CT.007 – SƯNG GAN LÁCH (SWOLLEN LIVER & SPLEEN)
$42 -
CT.007A – VIÊM SƯNG TUỴ TẠNG
$42 -
CT.008 – XƠ GAN, CHAI GAN (CIRRHOSIS)
$55 -
CT.009 – XƠ GAN CỔ TRƯỚNG (CIRRHOTIC ASCITES)
$55 -
CT.010 – BƯỚU GAN (HEPATOMA)
$55 -
CT.011 – SẠN (SỎI) MẬT (GALLSTONES)
$42 -
CT.012 – VIÊM NANG LÔNG, U NHỌT (FOLLICULITIS, CARBUNCLE)
$42 -
CT.013 – TẨY ĐỘC GAN, LỌC MÁU (LIVER DETOXIFICATION, DIALYSIS)
$42 -
CT.013A – BỔ DƯỠNG GAN
$45 -
CT.031 – TIÊU THỰC HOÀN – DẠ DÀY CHẬM TIÊU HÓA (GASTRIC INDIGESTION)
$42 -
CT.032 – LOÉT DẠ DÀY – TÁ TRÀNG (PEPTIC ULCER)
$42 -
CT.032A LOÉT DẠ DÀY – TÁ TRÀNG & THƯỢNG VỊ (ĐẶC BIỆT)
$45 -
CT.033 – TIÊU CHẢY, TIÊU PHÂN SỐNG (DIARRHOEA, LIENTERIC STOOL)
$42 -
CT.033A – VIÊM ĐẠI TRÀNG, KẾT TRÀNG (COLITIS)
$45